Di chuyển
Sân bay
| Tên | IATA | Thành phố | Hành khách | Vai trò | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất | SGN | TP. Hồ Chí Minh | 41.0 m | trung tâm | Đông nhất Việt Nam; Long Thành khai trương 2026 |
| Sân bay quốc tế Nội Bài | HAN | Hà Nội | 29.0 m | trung tâm | 2 nhà ga; cách trung tâm 25 km |
| Sân bay quốc tế Đà Nẵng | DAD | Đà Nẵng | 13.5 m | khu vực | Cửa ngõ duyên hải miền Trung |
| Sân bay quốc tế Cam Ranh | CXR | Nha Trang | 9.8 m | du lịch | Charter nghỉ dưỡng; Bãi Dài |
Đường sắt
| Tên | Số ga | Tốc độ tối đa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tàu Thống Nhất Bắc–Nam | 30+ | 80 km/h | Hà Nội–TP.HCM 36h; giường nằm |
| Tàu điện Hà Nội | 2 tuyến | 80 km/h | Cát Linh–Hà Đông khai thác 2021 |
| Tuyến số 1 TP.HCM | 14 | 80 km/h | Bến Thành–Suối Tiên; khai thác tháng 12/2024 |
| Tuyến Đà Nẵng–Quảng Ngãi | — | 80 km/h | Hành lang duyên hải; nâng cấp |
Phà
| Tên | Tuyến | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hạ Long–Cát Bà | Hạ Long ↔ Cát Bà | 2,5 giờ; 2 chuyến/ngày |
| Tàu cao tốc TP.HCM–Vũng Tàu | TP. Hồ Chí Minh ↔ Vũng Tàu | 90 phút; hằng ngày |
| Rạch Giá–Phú Quốc | Rạch Giá ↔ Phú Quốc | 2,5 giờ; phà chở xe |