Nhà hàng
Cẩm nang Michelin Việt Nam 2025 (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng–Hội An): 2 nhà hàng 2 sao, 19 nhà hàng 1 sao.
| Tên | Đầu bếp | Ẩm thực | Sao | Khách sạn |
|---|---|---|---|---|
| Tầm Vị | Hoàng Tùng | Ẩm thực Bắc Bộ | ★★ | — |
| Gia | Sam Tran | Ẩm thực Việt hiện đại | ★★ | — |
| Anan Saigon | Peter Cuong Franklin | Ẩm thực Việt hiện đại | ★ | — |
| Hibana by Koki | Hiroshi Yamaguchi | Nhật Bản | ★ | — |
| Ánh Tuyết | Nguyễn Thị Tuyết | Ẩm thực Việt | ★ | — |
| T.U.N.G Dining | Hoàng Quốc Dũng | Ẩm thực Việt hiện đại | ★ | — |
| Akuna | Sam Tran | Ẩm thực Việt hiện đại | ★ | — |
| Backstage | — | Quốc tế | ★ | — |
| Cầu Gỗ | — | Ẩm thực Việt | ★ | — |
| La Maison 1888 | Michel Roux | Pháp | ★ | InterContinental Đà Nẵng |
| Le Corto | Sakal Phoeung | Pháp | ★ | — |
| Jacksons Steakhouse | — | Bít tết | ★ | — |
| Nén Light | — | Sáng tạo | ★ | — |
| Mandarine | — | Ẩm thực Việt | ★ | — |
| Home Hanoi | — | Ẩm thực Việt | ★ | — |
| Sushi Rei | — | Nhật Bản | ★ | — |
| Cloud Nine | — | Địa Trung Hải | ★ | — |
| Hum Vegetarian | — | Thuần chay | ★ | Green Star |
| Cuc Gach Quan | — | Ẩm thực Việt | ★ | — |
| The Rhythms | — | Ẩm thực hiện đại | ★ | — |
| Taste of Hue | — | Ẩm thực cung đình Huế | ★ | — |