Lễ hội
Các lễ hội và sự kiện lớn trong năm.
| Tên | Tháng | Lượt khách (ước tính) |
|---|---|---|
| Tết Nguyên Đán Tết âm lịch; đi lại đông nhất năm | Tháng 1/2 | — |
| Festival Huế Văn hóa cung đình; 2 năm/lần | Tháng 6 | 0.40 m |
| Lễ hội đèn lồng Hội An Rằm; phố cổ thắp đèn | Hằng tháng | — |
| Lễ hội pháo hoa Đà Nẵng Các đội quốc tế | Tháng 6/7 | 1.20 m |
| Tết Trung Thu Đèn lồng; bánh nướng | Tháng 9/10 | — |
| Giỗ Tổ Hùng Vương Lễ bái tổ; Phú Thọ | Tháng 4 | 2.50 m |
| Lễ hội Chùa Hương Hành hương; thuyền trên sông | Tháng 1/3 | 1.50 m |
| Lễ hội Gióng Di sản UNESCO; Thánh Gióng | Tháng 4 | — |
| Lễ hội Lim Dân ca quan họ | Tháng 2 | — |
| Ok Om Bok Lễ cúng trăng Khmer | Tháng 11 | — |
| Vu Lan Lễ báo hiếu | Tháng 8/9 | — |
| Lễ hội Nghinh Ông Lễ cá Ông; Phan Thiết | Tháng 9 | — |
| Lễ hội Kate Tết người Chăm | Tháng 10 | — |
| Lễ hội cà phê Buôn Ma Thuột Tây Nguyên | Tháng 3 | 1.00 m |
| Lễ hội áo dài TP.HCM; thời trang di sản | Tháng 3 | — |